lật bật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run mạnh và liên tục: Dùng để miêu tả trạng thái run rẩy, rung động mạnh và kéo dài, thường do lạnh, sợ hãi hoặc yếu sức.
- Không vững vàng, lung lay: Có thể dùng để miêu tả một vật đung đưa, chuyển động không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời đông, ông cụ ngồi bên bếp lửa mà vẫn run lật bật.
- Cô ấy sợ đến mức hai hàm răng va vào nhau lật bật.
- Chiếc lá khô treo trên cành gió thổi qua lật bật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "run lật bật": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mức độ run rẩy dữ dội.
- Đứng dưới mưa lạnh, cả người cậu bé run lật bật.
- "lật bật như ma đu": Thành ngữ so sánh, diễn tả sự run rẩy rất mạnh.
- Nghe tiếng động lạ trong đêm, anh ta sợ hãi, run lật bật như ma đu.
Biến thể và từ gần giống
- Lập bập (tính từ): Cũng có nghĩa run rẩy, thường dùng cho môi hoặc răng. Ví dụ:
- Bần bật (tính từ): Thường dùng để diễn tả trạng thái rung động, lay động nhẹ và liên tục của vật thể. Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Run bần bật: Run một cách mạnh mẽ và liên hồi.
- Run cầm cập: Run lập cập, thường do rét.
- Lẩy bẩy: Run nhẹ, thường do tuổi già hoặc yếu sức.
Từ trái nghĩa
- Vững vàng: Ổn định, không run rẩy, không lung lay.
- Bình tĩnh: Trạng thái tinh thần ổn định, không sợ hãi, không run sợ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Rét run lật bật": Thành ngữ phổ biến mô tả cảm giác run lên vì lạnh đến mức không kiểm soát được.
- Mùa đông năm ấy lạnh khắc nghiệt, ai ra đường cũng rét run lật bật.
- Nói run mạnh và nhiều: Rét run lật bật.